57382.
tophi
(y học) sạn urat
Thêm vào từ điển của tôi
57383.
cullender
cái chao (dụng cụ nhà bếp)
Thêm vào từ điển của tôi
57384.
pragmatise
biểu hiệu như thực; hợp lý hoá ...
Thêm vào từ điển của tôi
57385.
sterlet
(động vật học) cá tầm sông Đa-n...
Thêm vào từ điển của tôi
57386.
urticaria
(y học) chứng mày đay
Thêm vào từ điển của tôi
57387.
devil-wood
(thực vật học) cây hoa mộc Mỹ
Thêm vào từ điển của tôi
57388.
epicentra
(như) epicentre
Thêm vào từ điển của tôi
57389.
frit-fly
(động vật học) ruồi lúa mì, ruố...
Thêm vào từ điển của tôi
57390.
octennial
lâu tám năm, kéo dài tám năm
Thêm vào từ điển của tôi