57371.
joky
vui đùa, bông đùa, thích đùa
Thêm vào từ điển của tôi
57372.
sass
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
57373.
transpose
đổi chỗ; đặt đảo (các từ)
Thêm vào từ điển của tôi
57374.
bug-eyed
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) có...
Thêm vào từ điển của tôi
57375.
double-bitt
(hàng hải) quấn (dây cáp) hai l...
Thêm vào từ điển của tôi
57376.
hydrolyze
thuỷ phân
Thêm vào từ điển của tôi
57377.
shirr
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đai chun, dải ...
Thêm vào từ điển của tôi
57378.
back-field
(thể dục,thể thao) hàng tam vệ ...
Thêm vào từ điển của tôi
57379.
histrion
(sân khấu), ((thường) xấu) đào,...
Thêm vào từ điển của tôi
57380.
inexcution
sự không thực hiện; sự chểnh mả...
Thêm vào từ điển của tôi