57341.
photobiotic
(sinh vật học) chỉ sống được ở ...
Thêm vào từ điển của tôi
57343.
second-best
hạng hai, hạng nhì
Thêm vào từ điển của tôi
57344.
tabescence
(y học) trạng thái gầy mòn hốc ...
Thêm vào từ điển của tôi
57345.
unseat
đẩy ra khỏi chỗ ngồi; làm ng (...
Thêm vào từ điển của tôi
57346.
corneous
bằng sừng
Thêm vào từ điển của tôi
57349.
anaclastic
(thuộc) khúc xạ; có tính khúc x...
Thêm vào từ điển của tôi
57350.
boy-friend
bạn trai, người yêu
Thêm vào từ điển của tôi