57311.
negro-head
thuốc lá sợi đen đóng bánh
Thêm vào từ điển của tôi
57314.
qui vive
on the qui_vive giữ thế, giữ mi...
Thêm vào từ điển của tôi
57315.
kibitz
hay dính vào chuyện người khác
Thêm vào từ điển của tôi
57316.
lion-hunter
kẻ hay săn đón những ông tai to...
Thêm vào từ điển của tôi
57317.
pulsatile
đập (tim...)
Thêm vào từ điển của tôi
57318.
quibbler
người hay chơi chữ
Thêm vào từ điển của tôi
57319.
turriculate
có xoắn dài (ốc)
Thêm vào từ điển của tôi
57320.
fungiform
hình nấm
Thêm vào từ điển của tôi