57311.
qualyficatory
làm cho có đủ tư cách
Thêm vào từ điển của tôi
57312.
relevancy
sự thích đáng, sự thích hợp; sự...
Thêm vào từ điển của tôi
57313.
repugnance
sự ghê tởm; sự ghét, mối ác cảm
Thêm vào từ điển của tôi
57314.
ontogenesis
(sinh vật học) sự phát triển cá...
Thêm vào từ điển của tôi
57315.
ordinal
chỉ thứ tự (số)
Thêm vào từ điển của tôi
57316.
calorimetric
(thuộc) phép đo nhiệt lượng
Thêm vào từ điển của tôi
57317.
contemn
(văn học) khinh rẻ, khinh bỉ, k...
Thêm vào từ điển của tôi
57318.
dialogist
người đối thoại, nhà văn đối th...
Thêm vào từ điển của tôi
57319.
disrate
(hàng hải) giáng bậc, giáng cấp
Thêm vào từ điển của tôi
57320.
dullness
sự chậm hiểu, sự ngu đần, sự đầ...
Thêm vào từ điển của tôi