57291.
unshadowed
không bị che bóng
Thêm vào từ điển của tôi
57292.
alienability
(pháp lý) tính có thể chuyển nh...
Thêm vào từ điển của tôi
57293.
bakelite
bakêlit nhựa tổng hợp
Thêm vào từ điển của tôi
57294.
loiterer
người hay đi tha thẩn, người la...
Thêm vào từ điển của tôi
57295.
saw-edged
có răng cưa
Thêm vào từ điển của tôi
57296.
tachometry
phép đo tốc độ góc
Thêm vào từ điển của tôi
57297.
corporator
hội viên, thành viên phường hội
Thêm vào từ điển của tôi
57298.
eel-basket
ống (bắt) lươn
Thêm vào từ điển của tôi
57299.
elenctic
(thuộc) sự bác bỏ; (thuộc) sự h...
Thêm vào từ điển của tôi
57300.
espalier
giàn đứng (dựa vào tường cho dâ...
Thêm vào từ điển của tôi