TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57271. corymb (thực vật học) ngù (một kiểu cụ...

Thêm vào từ điển của tôi
57272. hutment (quân sự) sự đóng trại trong nh...

Thêm vào từ điển của tôi
57273. jitney đồng năm xu

Thêm vào từ điển của tôi
57274. yarovization (nông nghiệp) sự xuân hoá

Thêm vào từ điển của tôi
57275. harvest-mite (động vật học) con muỗi mắt (ha...

Thêm vào từ điển của tôi
57276. basketful rổ (đầy), giỏ (đầy), thùng (đầy...

Thêm vào từ điển của tôi
57277. sorriness tính chất buồn phiền, tính chất...

Thêm vào từ điển của tôi
57278. alleviative làm giảm đau, làm dịu, làm khuâ...

Thêm vào từ điển của tôi
57279. parodist người viết văn thơ nhại

Thêm vào từ điển của tôi
57280. simmel-cake bánh ximnen (loại bánh ngọt làm...

Thêm vào từ điển của tôi