TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57261. interconnect nối liền với nhau

Thêm vào từ điển của tôi
57262. rough house (từ lóng) sự ầm ĩ, sự om sòm; s...

Thêm vào từ điển của tôi
57263. anhelation (y học) sự đoản hơi

Thêm vào từ điển của tôi
57264. chummery nơi ở chung, phòng ở chung

Thêm vào từ điển của tôi
57265. dichromatism tính hai sắc, tính hai màu gốc

Thêm vào từ điển của tôi
57266. dissyllabic hai âm tiết

Thêm vào từ điển của tôi
57267. peccancy lỗi lầm, tội lỗi

Thêm vào từ điển của tôi
57268. scribacious (từ hiếm,nghĩa hiếm) ham viết, ...

Thêm vào từ điển của tôi
57269. tetradactyl (động vật học) có chân bốn ngón

Thêm vào từ điển của tôi
57270. albumin (hoá học) Anbumin

Thêm vào từ điển của tôi