57262.
polyadelphous
(thực vật học) xếp thành nhiều ...
Thêm vào từ điển của tôi
57263.
re-engine
lắp máy mới (vào tàu...)
Thêm vào từ điển của tôi
57264.
spheric
(thơ ca) (thuộc) bầu trời; (thu...
Thêm vào từ điển của tôi
57265.
tinware
hàng thiếc, đồ thiếc
Thêm vào từ điển của tôi
57266.
tutenag
(thương nghiệp) kẽm chưa tinh c...
Thêm vào từ điển của tôi
57267.
absinth
cây apxin, cây ngải đắng
Thêm vào từ điển của tôi
57268.
arcuate
cong; giống hình cung
Thêm vào từ điển của tôi
57269.
oarer
người chèo thuyền, người bơi th...
Thêm vào từ điển của tôi
57270.
presacious
ăn mồi sống, ăn thịt sống (động...
Thêm vào từ điển của tôi