57241.
push-pull
(rađiô) đẩy kéo
Thêm vào từ điển của tôi
57242.
reffection
sự phản chiếu, sự phản xạ, sự d...
Thêm vào từ điển của tôi
57245.
maccaboy
thuốc lá macuba, thuốc lá ướp h...
Thêm vào từ điển của tôi
57246.
priggery
thói lên mặt ta đây hay chữ, th...
Thêm vào từ điển của tôi
57247.
souse
món giầm muối
Thêm vào từ điển của tôi
57248.
crustiness
tính cứng, tính giòn
Thêm vào từ điển của tôi
57249.
inhesion
sự vốn có, tính cố hữu
Thêm vào từ điển của tôi
57250.
grandiloquence
tính khoác lác, tính khoa trươn...
Thêm vào từ điển của tôi