57241.
pipe-laying
việc đặt ống dẫn
Thêm vào từ điển của tôi
57242.
platonise
giải thích bằng học thuyết Pla-...
Thêm vào từ điển của tôi
57243.
sullenness
sự buồn rầu, sự ủ rũ
Thêm vào từ điển của tôi
57244.
tocsin
chuông bao động
Thêm vào từ điển của tôi
57245.
exuvial
(thuộc) da lột, (thuộc) vỏ lột ...
Thêm vào từ điển của tôi
57246.
fanaticise
làm thành cuồng tín
Thêm vào từ điển của tôi
57247.
hallucinosis
(y học) chứng loạn ảo
Thêm vào từ điển của tôi
57248.
integrand
(toán học) hàm bị tích
Thêm vào từ điển của tôi
57249.
pomposity
vẻ hoa lệ, vẻ tráng lệ, vẻ phô ...
Thêm vào từ điển của tôi
57250.
retributory
trừng phạt, để báo thù
Thêm vào từ điển của tôi