57251.
sexpartite
chia sáu
Thêm vào từ điển của tôi
57253.
dramaturgist
nhà soạn kịch, nhà viết kịch
Thêm vào từ điển của tôi
57254.
ens
(triết học) thể (trừu tượng)
Thêm vào từ điển của tôi
57255.
evocatory
để gọi lên, để gợi lên
Thêm vào từ điển của tôi
57256.
glossal
(giải phẫu) (thuộc) lưỡi
Thêm vào từ điển của tôi
57257.
psilanthropy
thuyết cho Chúa Giê-xu chỉ là n...
Thêm vào từ điển của tôi
57258.
zymase
(sinh vật học) zymaza
Thêm vào từ điển của tôi
57260.
metronymic
đặt theo tên mẹ (bà) (tên)
Thêm vào từ điển của tôi