57251.
infamise
làm ô nhục
Thêm vào từ điển của tôi
57252.
insouciance
tính không lo nghĩ, tính vô tâm
Thêm vào từ điển của tôi
57253.
investitive
(thuộc) sự trao quyền
Thêm vào từ điển của tôi
57254.
meson
(vật lý) Mezon
Thêm vào từ điển của tôi
57255.
apogean
ở điển xa quả đất nhất
Thêm vào từ điển của tôi
57256.
ormolu
đồng giả vàng
Thêm vào từ điển của tôi
57257.
remonstrating
quở trách, khiển trách; khuyên ...
Thêm vào từ điển của tôi
57258.
nutate
lắc đầu
Thêm vào từ điển của tôi
57259.
surface noise
tiếng mặt (tiếng kim máy hát ch...
Thêm vào từ điển của tôi
57260.
brillance
sự sáng chói; sự rực rỡ
Thêm vào từ điển của tôi