TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57251. riding-habit bộ quần áo đi ngựa (của đàn bà)

Thêm vào từ điển của tôi
57252. unsquared không đẽo vuông

Thêm vào từ điển của tôi
57253. bluet (thực vật học) cây cúc thỉ xa

Thêm vào từ điển của tôi
57254. menstrua (hoá học) dung môi

Thêm vào từ điển của tôi
57255. pt boat tàu phóng ngư lôi tuần tiễu

Thêm vào từ điển của tôi
57256. tephrite (địa lý,địa chất) Tefrit

Thêm vào từ điển của tôi
57257. thermology nhiệt học

Thêm vào từ điển của tôi
57258. ichnology khoa nghiên cứu dấu chân hoá th...

Thêm vào từ điển của tôi
57259. rookery lùm cây có nhiều tổ quạ; bầy qu...

Thêm vào từ điển của tôi
57260. sulpha (dược học) Sunfamit ((cũng) sul...

Thêm vào từ điển của tôi