TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57231. multiparous (động vật học) mỗi lứa đẻ nhiều...

Thêm vào từ điển của tôi
57232. haemorrhoidectomy (y học) thủ thuật cắt trĩ

Thêm vào từ điển của tôi
57233. stomachal (thuộc) dạ dày

Thêm vào từ điển của tôi
57234. tapster nhân viên phục vụ ở cửa hàng gi...

Thêm vào từ điển của tôi
57235. glandulose (thực vật học) có quả đầu

Thêm vào từ điển của tôi
57236. misgive gây lo âu, gây phiền muộn

Thêm vào từ điển của tôi
57237. ochlocracy chính quyền quần chúng

Thêm vào từ điển của tôi
57238. scherzo (âm nhạc) khúc đùa cợt

Thêm vào từ điển của tôi
57239. subclavicular (giải phẫu) dưới xương đòn

Thêm vào từ điển của tôi
57240. intertangle làm vướng vào, làm vướng mắc, l...

Thêm vào từ điển của tôi