TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57231. peewit (động vật học) chim te te

Thêm vào từ điển của tôi
57232. shell-struck trúng đạn pháo

Thêm vào từ điển của tôi
57233. statoscope (vật lý) cái đo vi áp

Thêm vào từ điển của tôi
57234. chirk vui vẻ

Thêm vào từ điển của tôi
57235. dry-fly ruồi giả (làm mồi câu)

Thêm vào từ điển của tôi
57236. hypsometry (địa lý,ddịa chất) phép đo độ c...

Thêm vào từ điển của tôi
57237. melodize làm cho du dương, làm cho êm ta...

Thêm vào từ điển của tôi
57238. confab (thông tục) câu chuyện; chuyện ...

Thêm vào từ điển của tôi
57239. monocotyledon (thực vật học) cây một lá mầm

Thêm vào từ điển của tôi
57240. scurf gàu (ở đầu)

Thêm vào từ điển của tôi