TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57231. glass-case tủ kính

Thêm vào từ điển của tôi
57232. protuberance chỗ lồi lên, chỗ nhô lên, u lồi

Thêm vào từ điển của tôi
57233. sirgang (động vật học) loài quạ xanh (l...

Thêm vào từ điển của tôi
57234. erysipelatous (y học) (thuộc) viêm quầng

Thêm vào từ điển của tôi
57235. immedicacble không chữa khỏi được (bệnh...)

Thêm vào từ điển của tôi
57236. sampson Xam-xon, người có sức khoẻ phi ...

Thêm vào từ điển của tôi
57237. chancre (y học) săng

Thêm vào từ điển của tôi
57238. verst dặm Nga (bằng 1, 0668 km)

Thêm vào từ điển của tôi
57239. briticism từ ngữ đặc Anh

Thêm vào từ điển của tôi
57240. mass media phương tiện thông tin tuyên tru...

Thêm vào từ điển của tôi