57231.
green-blind
(y học) mắc chứng mù màu lục
Thêm vào từ điển của tôi
57232.
hecarte
nữ thần mặt trăng
Thêm vào từ điển của tôi
57233.
letter-clip
cái kẹp thư, cái kẹp giấy
Thêm vào từ điển của tôi
57234.
serang
(Anh-Ân) đội trưởng (thuỷ thủ Â...
Thêm vào từ điển của tôi
57235.
larboard
(từ cổ,nghĩa cổ) mạn trái (của ...
Thêm vào từ điển của tôi
57236.
steam-colour
màu in (vào vải) bằng hơi
Thêm vào từ điển của tôi
57237.
tobogganist
người đi xe trượt băng
Thêm vào từ điển của tôi
57238.
ridge-tile
ngói bò
Thêm vào từ điển của tôi
57239.
supersolar
ở trên mặt trời, ở xa quá mặt t...
Thêm vào từ điển của tôi
57240.
tic
(y học) tật máy giật
Thêm vào từ điển của tôi