57231.
sluit
kênh đào hẹp (ở Nam phi)
Thêm vào từ điển của tôi
57232.
hexad
bộ sáu, nhóm sáu
Thêm vào từ điển của tôi
57233.
intercessory
có tác dụng can thiệp giúp (ai)...
Thêm vào từ điển của tôi
57234.
leftism
phái tả
Thêm vào từ điển của tôi
57235.
pentode
(vật lý) Pentôt, ống năm cực
Thêm vào từ điển của tôi
57236.
acerose
(thực vật học) hình kim (lá thô...
Thêm vào từ điển của tôi
57237.
brief-bag
cái cặp (để giấy tờ, tài liệu)
Thêm vào từ điển của tôi
57238.
testatrix
người đàn bà làm di chúc
Thêm vào từ điển của tôi
57239.
weightiness
sức nặng, trọng lượng
Thêm vào từ điển của tôi
57240.
excretive
để bài tiết, để thải ra; làm bà...
Thêm vào từ điển của tôi