TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57231. at-a-boy (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) gi...

Thêm vào từ điển của tôi
57232. euphonious êm tai, thuận tai

Thêm vào từ điển của tôi
57233. irretrievability tính không thể lấy lại được

Thêm vào từ điển của tôi
57234. lallygag tha thẩn, la cà

Thêm vào từ điển của tôi
57235. meddler người bạ việc gì cũng xen vào; ...

Thêm vào từ điển của tôi
57236. okapi (động vật học) hươu đùi vằn

Thêm vào từ điển của tôi
57237. rybbly có nhiều gạch vụn bỏ đi, có nhi...

Thêm vào từ điển của tôi
57238. concertealy có dự tính; có bàn tính; có phố...

Thêm vào từ điển của tôi
57239. doughface (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người nhu nhượ...

Thêm vào từ điển của tôi
57240. imperscriptible không dựa trên văn bản

Thêm vào từ điển của tôi