57221.
disbark
bóc vỏ, tước vỏ (cây)
Thêm vào từ điển của tôi
57223.
long hair
nhà trí thức
Thêm vào từ điển của tôi
57224.
nasology
khoa nghiên cứu mũi
Thêm vào từ điển của tôi
57225.
nosepipe
miệng (ống bể)
Thêm vào từ điển của tôi
57226.
unespied
không ai nhìn thấy, không bị ph...
Thêm vào từ điển của tôi
57227.
vitrescent
có khuynh hướng hoá thành thuỷ ...
Thêm vào từ điển của tôi
57228.
effectual
có hiệu lực, có giá trị (pháp l...
Thêm vào từ điển của tôi
57229.
epilogist
người viết phần kết thúc, người...
Thêm vào từ điển của tôi
57230.
parenchymatous
(sinh vật học) tựa nhu mô
Thêm vào từ điển của tôi