TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57201. cablerailway đường sắt cho toa (xe kéo bằng ...

Thêm vào từ điển của tôi
57202. tetchiness tính hay bực mình; tính dễ bực ...

Thêm vào từ điển của tôi
57203. woundable dễ bị thương, có thể bị thương

Thêm vào từ điển của tôi
57204. agaze đang nhìn đăm đăm

Thêm vào từ điển của tôi
57205. idiograph dấu đặc biệt

Thêm vào từ điển của tôi
57206. ravelin (quân sự) thành luỹ hình bán ng...

Thêm vào từ điển của tôi
57207. untempted không bị xúi giục

Thêm vào từ điển của tôi
57208. apolaustic dễ bị thú vui cám dỗ, dễ bị kho...

Thêm vào từ điển của tôi
57209. cancroid giống con cua

Thêm vào từ điển của tôi
57210. direction board bảng chỉ đường

Thêm vào từ điển của tôi