TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57191. durmast (thực vật học) cây sồi hoa khôn...

Thêm vào từ điển của tôi
57192. electro-cardiograph máy ghi điện tim

Thêm vào từ điển của tôi
57193. intercommunicate có liên lạc với nhau, có đường ...

Thêm vào từ điển của tôi
57194. passementerie đồ ren tua kim tuyến

Thêm vào từ điển của tôi
57195. adonize làm dáng, làm ra vẻ người đẹp t...

Thêm vào từ điển của tôi
57196. chiaroscuro (hội họa) sự phối hợp màu sáng ...

Thêm vào từ điển của tôi
57197. fordless không có chỗ cạn không thể lội ...

Thêm vào từ điển của tôi
57198. gold plate bát đĩa bằng vàng

Thêm vào từ điển của tôi
57199. sinn fein đảng Sin-Phen (đảng yêu nước ở ...

Thêm vào từ điển của tôi
57200. cablerailway đường sắt cho toa (xe kéo bằng ...

Thêm vào từ điển của tôi