TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57171. runcible spoon nĩa thìa (thứ nĩa có ba mũi rộn...

Thêm vào từ điển của tôi
57172. stipuliform (thực vật học) hình lá kèm

Thêm vào từ điển của tôi
57173. astomatous (động vật học) không có miệng, ...

Thêm vào từ điển của tôi
57174. bren carrier (quân sự) xe xích sắt đạn bắn k...

Thêm vào từ điển của tôi
57175. desulphurise (hoá học) loại lưu huỳnh

Thêm vào từ điển của tôi
57176. indescribability tính không thể tả được, tính kh...

Thêm vào từ điển của tôi
57177. springhead nguồn, ngọn nguồn

Thêm vào từ điển của tôi
57178. arrogation sự yêu sách láo, sự đòi bậy

Thêm vào từ điển của tôi
57179. copper-works xưởng đúc đồng; lò đúc đồ đồng

Thêm vào từ điển của tôi
57180. dumpiness tính lùn bè bè, tính chắc mập; ...

Thêm vào từ điển của tôi