TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57181. syce (Anh-Ân) người giữ ngựa

Thêm vào từ điển của tôi
57182. odograph máy ghi đường (ghi quâng đường ...

Thêm vào từ điển của tôi
57183. strobiliform hình nón thông

Thêm vào từ điển của tôi
57184. tornadic (thuộc) bão táp; như bão táp

Thêm vào từ điển của tôi
57185. attributive (ngôn ngữ học) (thuộc) thuộc ng...

Thêm vào từ điển của tôi
57186. chirograph văn kiện chính thức (viết tay h...

Thêm vào từ điển của tôi
57187. kindergarener em học sinh mẫu giáo; bé đi vườ...

Thêm vào từ điển của tôi
57188. alizarin (hoá học) Alizarin

Thêm vào từ điển của tôi
57189. heptahedral (toán học) (thuộc) khối bảy mặt...

Thêm vào từ điển của tôi
57190. quinquivalent (hoá học) có hoá trị năm

Thêm vào từ điển của tôi