57181.
paniculate
(thực vật học) hình chuỳ; có ch...
Thêm vào từ điển của tôi
57182.
trigamy
chế độ lấy ba vợ; chế độ lấy ba...
Thêm vào từ điển của tôi
57183.
underset
dòng ngầm (ở đại dương)
Thêm vào từ điển của tôi
57184.
colour-man
người bán thuốc màu; người bán ...
Thêm vào từ điển của tôi
57185.
expansibility
tính có thể mở rộng, tính có th...
Thêm vào từ điển của tôi
57186.
mitigatory
giảm nhẹ, làm dịu, giảm bớt
Thêm vào từ điển của tôi
57188.
gasometry
phép đo khí
Thêm vào từ điển của tôi
57189.
micaceous
(thuộc) mi ca; như mi ca
Thêm vào từ điển của tôi
57190.
tensional
căng
Thêm vào từ điển của tôi