TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57161. herpetic (y học) (thuộc) bệnh ecpet, (th...

Thêm vào từ điển của tôi
57162. laryngotomy (y học) thuật mở thanh quản

Thêm vào từ điển của tôi
57163. strap-laid bẹp (dây thừng)

Thêm vào từ điển của tôi
57164. tow-line dây (để) kéo, dây (để) lai (tàu...

Thêm vào từ điển của tôi
57165. summerly (thuộc) mùa hè; như mùa hè

Thêm vào từ điển của tôi
57166. compulsoriness tính chất ép buộc, tính chất cư...

Thêm vào từ điển của tôi
57167. fulcra điểm tựa (đòn bẫy)

Thêm vào từ điển của tôi
57168. sinciput (giải phẫu) đỉnh đầu

Thêm vào từ điển của tôi
57169. anemoscope máy nghiệm gió

Thêm vào từ điển của tôi
57170. arrow-headed hình mũi tên

Thêm vào từ điển của tôi