57161.
hereabout
quanh đây, gần đây
Thêm vào từ điển của tôi
57162.
iron-grey
xám sắt
Thêm vào từ điển của tôi
57163.
phytocoenoses
(thực vật học) quản lạc thực vậ...
Thêm vào từ điển của tôi
57164.
plate-powder
bột đánh đồ bạc
Thêm vào từ điển của tôi
57165.
polystome
(động vật học) nhiều mồm
Thêm vào từ điển của tôi
57166.
quixotism
tính hào hiệp viển vông
Thêm vào từ điển của tôi
57167.
seed-fish
cá sắp đẻ ((cũng) seeder)
Thêm vào từ điển của tôi
57168.
sequacity
sự bắt chước, sự lệ thuộc
Thêm vào từ điển của tôi
57169.
stage effect
sự mê sân khấu, sự mê đóng kịch
Thêm vào từ điển của tôi
57170.
still-fish
câu cá trên thuyền bỏ neo
Thêm vào từ điển của tôi