TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57131. histogenesis (sinh vật học) sự phát sinh mô

Thêm vào từ điển của tôi
57132. pea coal than hột

Thêm vào từ điển của tôi
57133. bacillus khuẩn que

Thêm vào từ điển của tôi
57134. coffee-and (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bữ...

Thêm vào từ điển của tôi
57135. cussedness (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
57136. impuissance sự yếu ớt, sự bất lực

Thêm vào từ điển của tôi
57137. oolite (địa lý,địa chất) Oolite đá trứ...

Thêm vào từ điển của tôi
57138. oreography sơn văn học, khoa mô ta núi

Thêm vào từ điển của tôi
57139. pernoctation sự thức suốt đêm

Thêm vào từ điển của tôi
57140. piscinae ao cá, hồ cá

Thêm vào từ điển của tôi