57131.
jonny raw
người mới vào nghề
Thêm vào từ điển của tôi
57132.
scathe
((từ hiếm,nghĩa hiếm), (thường...
Thêm vào từ điển của tôi
57133.
driftage
sự trôi giạt
Thêm vào từ điển của tôi
57134.
erectility
trạng thái cương
Thêm vào từ điển của tôi
57135.
eudiometry
(hoá học) phép đo khí
Thêm vào từ điển của tôi
57136.
full-bottomed
dài ở phía sau, che cả gáy (tóc...
Thêm vào từ điển của tôi
57137.
grime
bụi bẩn (đất, than, bồ hóng, nh...
Thêm vào từ điển của tôi
57138.
kelpy
(Ê-cốt) (thần thoại,thần học) h...
Thêm vào từ điển của tôi
57139.
pottle
(từ cổ,nghĩa cổ) nửa galông (đơ...
Thêm vào từ điển của tôi
57140.
fosse
(quân sự) hào
Thêm vào từ điển của tôi