TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57131. jardinière chậu hoa (để trang trí trong ph...

Thêm vào từ điển của tôi
57132. boloney (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đi...

Thêm vào từ điển của tôi
57133. lambrequin diềm (màn, trướng)

Thêm vào từ điển của tôi
57134. overbridge cầu qua đường, cầu chui

Thêm vào từ điển của tôi
57135. risible dễ cười, hay cười

Thêm vào từ điển của tôi
57136. lingulate (sinh vật học) hình lưỡi

Thêm vào từ điển của tôi
57137. night-fly bướm đêm

Thêm vào từ điển của tôi
57138. self-coloured một màu, đồng màu, cùng màu

Thêm vào từ điển của tôi
57139. sinologist nhà Hán học

Thêm vào từ điển của tôi
57140. white paper (chính trị) sách trắng (của chí...

Thêm vào từ điển của tôi