56921.
positional
(thuộc) vị trí
Thêm vào từ điển của tôi
56922.
quinquagenary
(thuộc) kỷ niệm năm mươi năm
Thêm vào từ điển của tôi
56923.
shot-put
cuộc thi ném tạ, cuộc thi đẩy t...
Thêm vào từ điển của tôi
56924.
stoppage
sự ngừng lại, sự đình chỉ
Thêm vào từ điển của tôi
56925.
calamary
(động vật học) con mực bút
Thêm vào từ điển của tôi
56926.
exigible
có thể đỏi được, có thể đòi hỏi...
Thêm vào từ điển của tôi
56927.
foretime
thời xưa, ngày xưa
Thêm vào từ điển của tôi
56928.
goose-quill
lông ngỗng ((thường) dùng làm b...
Thêm vào từ điển của tôi
56929.
hungting-case
nắp che mặt kính đồng hồ (của n...
Thêm vào từ điển của tôi