56951.
woodsman
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) woodman
Thêm vào từ điển của tôi
56952.
ammiaceous
(thực vật học) (thuộc) họ hoa t...
Thêm vào từ điển của tôi
56953.
calnnishness
tính chất thị tộc
Thêm vào từ điển của tôi
56954.
halophyte
(thực vật học) cây chịu mặn
Thêm vào từ điển của tôi
56957.
microorganic
(thuộc) vi sinh vật
Thêm vào từ điển của tôi
56958.
office-boy
em bé chạy giấy ở cơ quan; em b...
Thêm vào từ điển của tôi
56959.
podded
có vỏ
Thêm vào từ điển của tôi
56960.
aoristic
(ngôn ngữ học) (thuộc) thời bất...
Thêm vào từ điển của tôi