56901.
garden-party
buổi chiêu đãi ở trong vườn
Thêm vào từ điển của tôi
56902.
hypnotist
nhà thôi miên
Thêm vào từ điển của tôi
56904.
routinism
sự thủ cựu, sự làm theo lề thói...
Thêm vào từ điển của tôi
56905.
antimasque
lớp kịch đệm (kịch ngắn hài hướ...
Thêm vào từ điển của tôi
56906.
devirilize
làm mềm yếu, làm ẻo lả; làm nhu...
Thêm vào từ điển của tôi
56907.
esclandre
(như) scandal
Thêm vào từ điển của tôi
56908.
pasty-faced
xanh xao, nhợt nhạt ((cũng) pas...
Thêm vào từ điển của tôi
56909.
spadicose
có bông mo; thuộc loại có bông ...
Thêm vào từ điển của tôi
56910.
sponginess
tính mềm xốp; tính hút nước (nh...
Thêm vào từ điển của tôi