56941.
epidendrum
(thực vật học) giống lan biểu s...
Thêm vào từ điển của tôi
56942.
evensong
(tôn giáo) buổi lễ ban chiều
Thêm vào từ điển của tôi
56944.
land-tax
thuế ruộng đất
Thêm vào từ điển của tôi
56946.
polygamic
nhiều vợ; (từ hiếm,nghĩa hiếm) ...
Thêm vào từ điển của tôi
56947.
suctorial
(động vật học) thích nghi để hú...
Thêm vào từ điển của tôi
56949.
fishiness
tính chất như cá
Thêm vào từ điển của tôi
56950.
frog's-march
cách khiêng ếch (khiêng người t...
Thêm vào từ điển của tôi