56911.
rehandle
làm lại, sửa lại
Thêm vào từ điển của tôi
56912.
sexagenary
sáu mươi tuổi, lục tuần
Thêm vào từ điển của tôi
56913.
foist
lén lút đưa vào; gian lận lồng ...
Thêm vào từ điển của tôi
56915.
exitability
tính dễ bị kích thích, tính dễ ...
Thêm vào từ điển của tôi
56916.
forficate
(động vật học) hình kéo (đuôi c...
Thêm vào từ điển của tôi
56917.
music-mistress
giáo sư nhạc, cô giáo dạy nhạc
Thêm vào từ điển của tôi
56918.
natheless
(từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) tuy ...
Thêm vào từ điển của tôi
56920.
scurvied
(y học) bị bệnh scobat
Thêm vào từ điển của tôi