56911.
incapacitation
sự làm mất hết khả năng, sự làm...
Thêm vào từ điển của tôi
56912.
jesuitism
giáo phái dòng Tên
Thêm vào từ điển của tôi
56913.
stopple
cái nút, cái nút chai
Thêm vào từ điển của tôi
56914.
sybaritic
thích xa hoa hưởng lạc và uỷ mị
Thêm vào từ điển của tôi
56915.
tricar
xe ô tô ba bánh; xe mô tô ba bá...
Thêm vào từ điển của tôi
56916.
walkaway
cuộc thi đấu thắng dễ dàng
Thêm vào từ điển của tôi
56917.
argot
tiếng lóng; tiếng lóng của bọn ...
Thêm vào từ điển của tôi
56918.
cantle
miếng; khoanh, khúc
Thêm vào từ điển của tôi
56919.
conventual
(thuộc) nữ tu viện, (thuộc) nhà...
Thêm vào từ điển của tôi