TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56891. unheeding (+ to) không chú ý (đến), không...

Thêm vào từ điển của tôi
56892. pediculous có nhiều chấy rận

Thêm vào từ điển của tôi
56893. chimney-cap cái chụp ống khói

Thêm vào từ điển của tôi
56894. manful dũng mãnh, táo bạo, can trường;...

Thêm vào từ điển của tôi
56895. spherics hình học và lượng giác cầu

Thêm vào từ điển của tôi
56896. visitation sự đi thăm, sự đến thăm, sự thă...

Thêm vào từ điển của tôi
56897. anagoge phép giải thích kinh thánh theo...

Thêm vào từ điển của tôi
56898. berried (thực vật học) có quả mọng

Thêm vào từ điển của tôi
56899. disjoin làm rời ra, tách rời ra, phân c...

Thêm vào từ điển của tôi
56900. garden-party buổi chiêu đãi ở trong vườn

Thêm vào từ điển của tôi