TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56931. false step bước lỡ, bước hụt

Thêm vào từ điển của tôi
56932. heat-radiating phát nhiệt, bức xạ nhiệt

Thêm vào từ điển của tôi
56933. isostatic (địa lý,ddịa chất) đẳng tĩnh

Thêm vào từ điển của tôi
56934. literati các nhà văn

Thêm vào từ điển của tôi
56935. rammaged (từ lóng) say rượu

Thêm vào từ điển của tôi
56936. safety-lamp đèn an toàn (thợ mỏ)

Thêm vào từ điển của tôi
56937. sexennial lâu sáu năm, kéo dài sáu năm

Thêm vào từ điển của tôi
56938. spore-case (sinh vật học) (như) sporangium

Thêm vào từ điển của tôi
56939. aid man (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hộ lý

Thêm vào từ điển của tôi
56940. apple-john loại táo ăn héo (héo đi thì ăn ...

Thêm vào từ điển của tôi