56931.
inanimateness
tính vô sinh; tình trạng không ...
Thêm vào từ điển của tôi
56932.
infanthood
tuổi thơ ấu; thời kỳ thơ ấu, th...
Thêm vào từ điển của tôi
56934.
rough-footed
có lông ở chân (chim)
Thêm vào từ điển của tôi
56935.
hibernian
(thuộc) Ai-len
Thêm vào từ điển của tôi
56937.
marxist
người theo chủ nghĩa Mác
Thêm vào từ điển của tôi
56938.
placatory
để xoa dịu, để làm nguôi
Thêm vào từ điển của tôi
56939.
amyloid
dạng tinh bột
Thêm vào từ điển của tôi
56940.
ornithology
khoa nghiên cứu chim
Thêm vào từ điển của tôi