56822.
board-wages
khoản tiền cơm nuôi (lương trả ...
Thêm vào từ điển của tôi
56823.
butterine
magarin
Thêm vào từ điển của tôi
56824.
interoceptor
(sinh vật học) bộ nhận cảm tron...
Thêm vào từ điển của tôi
56825.
irrefragability
tính không thể bẻ bai được, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
56826.
maypole
cây nêu ngày 1 tháng 5 (cây hoặ...
Thêm vào từ điển của tôi
56827.
paece-love
người yêu chuộng hoà bình
Thêm vào từ điển của tôi
56828.
philobilic
yêu sách
Thêm vào từ điển của tôi
56830.
stipites
(như) stipe
Thêm vào từ điển của tôi