56821.
second-mark
dấu giây (")
Thêm vào từ điển của tôi
56823.
carpet-knight
lính ở nhà, lính không ra trận
Thêm vào từ điển của tôi
56824.
cause-list
(pháp lý) danh sách những vụ đe...
Thêm vào từ điển của tôi
56825.
demarcator
người định ranh giới
Thêm vào từ điển của tôi
56826.
judgment debt
món nợ toà xét phải trả
Thêm vào từ điển của tôi
56828.
road-book
sách hướng dẫn đường đi
Thêm vào từ điển của tôi
56829.
sacerdotal
(thuộc) tăng lữ; (thuộc) giáo c...
Thêm vào từ điển của tôi
56830.
spoilsman
người ủng hộ (đảng tranh cử) để...
Thêm vào từ điển của tôi