56821.
anemoscope
máy nghiệm gió
Thêm vào từ điển của tôi
56823.
carburet
pha cacbon; cho hoá hợp với cac...
Thêm vào từ điển của tôi
56824.
doctorship
danh vị tiến sĩ
Thêm vào từ điển của tôi
56825.
endogamy
(sinh vật học) sự nội giao
Thêm vào từ điển của tôi
56827.
jointure
tài sản của chồng để lại (cho v...
Thêm vào từ điển của tôi
56829.
wine-stone
cáu rượu (ở đáy thùng)
Thêm vào từ điển của tôi
56830.
congruence
sự thích hợp, sự phù hợp
Thêm vào từ điển của tôi