56792.
fasces
(sử học) (La mã) bó que (của tr...
Thêm vào từ điển của tôi
56793.
huckle
(giải phẫu) hông
Thêm vào từ điển của tôi
56794.
lateritic
(thuộc) laterit, (thuộc) đá ong
Thêm vào từ điển của tôi
56795.
felucca
tàu feluc (tàu ven biển loại nh...
Thêm vào từ điển của tôi
56796.
lochan
(Ê-cốt) hồ nhỏ, vũng
Thêm vào từ điển của tôi
56798.
bourgeon
(thơ ca) chồi (cây)
Thêm vào từ điển của tôi
56799.
diplomatist
nhà ngoại giao
Thêm vào từ điển của tôi
56800.
sealskin
bộ da lông chó biển; bộ da chó ...
Thêm vào từ điển của tôi