TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56831. hey-day A a!, a! (vui mừng, ngạc nhiên)

Thêm vào từ điển của tôi
56832. nut-oil dầu hạt phỉ

Thêm vào từ điển của tôi
56833. ravel mối rối, mối thắt nút (chỉ, sợi...

Thêm vào từ điển của tôi
56834. risible dễ cười, hay cười

Thêm vào từ điển của tôi
56835. alterableness tính có thể thay đổi, tính có t...

Thêm vào từ điển của tôi
56836. chuddar Anh-Ân khăn trùm, khăn quàng

Thêm vào từ điển của tôi
56837. dichroism tính toả hai sắc, tính lưỡng hư...

Thêm vào từ điển của tôi
56838. idiograph dấu đặc biệt

Thêm vào từ điển của tôi
56839. prolepsis sự đón trước

Thêm vào từ điển của tôi
56840. sabbatise theo tục nghỉ ngày xaba

Thêm vào từ điển của tôi