56831.
orthocephalic
(giải phẫu) đầu tròn
Thêm vào từ điển của tôi
56832.
varlet
(sử học) người hầu hiệp sĩ
Thêm vào từ điển của tôi
56833.
adust
cháy khô, khô nứt ra (vì ánh mặ...
Thêm vào từ điển của tôi
56834.
coal-measures
(địa lý,địa chất) điệp chứa tha...
Thêm vào từ điển của tôi
56835.
dogskin
da chó, da giả da chó (để làm g...
Thêm vào từ điển của tôi
56836.
dowse
tìm mạch nước, tìm mạch mỏ (bằn...
Thêm vào từ điển của tôi
56837.
escape-valve
van an toàn, van bảo hiểm
Thêm vào từ điển của tôi
56840.
mortuary
(thuộc) sự chết, (thuộc) việc t...
Thêm vào từ điển của tôi