TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56811. oviferous (giải phẫu) có trứng, mang trứn...

Thêm vào từ điển của tôi
56812. pallia áo bào (tổng giám mục)

Thêm vào từ điển của tôi
56813. turriculate có xoắn dài (ốc)

Thêm vào từ điển của tôi
56814. apostatize bỏ đạo, bội giáo, bỏ đảng

Thêm vào từ điển của tôi
56815. coagulate làm đông lại; đông lại

Thêm vào từ điển của tôi
56816. four-part (âm nhạc) bài hát bốn bè

Thêm vào từ điển của tôi
56817. madrigalist nhà thơ tình

Thêm vào từ điển của tôi
56818. octad nhóm tám, bộ tám

Thêm vào từ điển của tôi
56819. space fiction tiểu thuyết hoang tưởng về du h...

Thêm vào từ điển của tôi
56820. spermatophore bó sinh tinh

Thêm vào từ điển của tôi