TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56811. saumur rượu vang xômuya (Pháp)

Thêm vào từ điển của tôi
56812. alcoholometer ống đo rượu

Thêm vào từ điển của tôi
56813. boxful hộp (đầy), thùng (đầy), tráp (đ...

Thêm vào từ điển của tôi
56814. electrometallurgy điện luyện học

Thêm vào từ điển của tôi
56815. glary sáng chói, chói loà

Thêm vào từ điển của tôi
56816. wadi sông ngòi chỉ có nước vào mùa m...

Thêm vào từ điển của tôi
56817. alcoholometry phép đo rượu

Thêm vào từ điển của tôi
56818. paralysation sự liệt, sự tê liệt

Thêm vào từ điển của tôi
56819. stereography phép vẽ nổi

Thêm vào từ điển của tôi
56820. countermove nước đối lại (bài cờ...); biện ...

Thêm vào từ điển của tôi