56811.
saumur
rượu vang xômuya (Pháp)
Thêm vào từ điển của tôi
56813.
boxful
hộp (đầy), thùng (đầy), tráp (đ...
Thêm vào từ điển của tôi
56815.
glary
sáng chói, chói loà
Thêm vào từ điển của tôi
56816.
wadi
sông ngòi chỉ có nước vào mùa m...
Thêm vào từ điển của tôi
56818.
paralysation
sự liệt, sự tê liệt
Thêm vào từ điển của tôi
56820.
countermove
nước đối lại (bài cờ...); biện ...
Thêm vào từ điển của tôi