56841.
turncock
người trông nom việc mở máy nướ...
Thêm vào từ điển của tôi
56842.
unloveliness
tính khó thương, tính không đán...
Thêm vào từ điển của tôi
56843.
white-slave
white-slave traffic nghề lừa co...
Thêm vào từ điển của tôi
56844.
apologia
lời biện hộ, lời biện giải
Thêm vào từ điển của tôi
56845.
bean-fed
hăng hái, sôi nổi, phấn chấn
Thêm vào từ điển của tôi
56846.
dishabille
áo xềnh xoàng mặc trong nhà
Thêm vào từ điển của tôi
56847.
ectoderm
(sinh vật học) ngoại bì
Thêm vào từ điển của tôi
56848.
haematuria
(y học) chứng đái ra máu
Thêm vào từ điển của tôi
56850.
scribe-awl
mũi (nhọn đề) kẻ vạch cưa
Thêm vào từ điển của tôi