56841.
scepsis
thuyết hoài nghi, chủ nghĩa hoà...
Thêm vào từ điển của tôi
56842.
carnification
(y học) sự hoá thịt
Thêm vào từ điển của tôi
56843.
indirect labour
lao động không trực tiếp sản xu...
Thêm vào từ điển của tôi
56844.
nail drawer
kìm nhổ đinh
Thêm vào từ điển của tôi
56845.
nutate
lắc đầu
Thêm vào từ điển của tôi
56847.
seasonableness
tính chất hợp thời, tính chất đ...
Thêm vào từ điển của tôi
56848.
splenology
(y học) môn học về lách
Thêm vào từ điển của tôi
56849.
stepchild
con riêng
Thêm vào từ điển của tôi
56850.
alterative
làm thay đổi, làm biến đổi
Thêm vào từ điển của tôi