56801.
vermicidal
diệt sâu, trừ sâu
Thêm vào từ điển của tôi
56802.
delineator
người vẽ, người vạch; người mô ...
Thêm vào từ điển của tôi
56803.
janizary
(sử học) vệ binh (của) vua Thổ ...
Thêm vào từ điển của tôi
56804.
arborization
(khoáng chất) hình dạng giống c...
Thêm vào từ điển của tôi
56805.
enervating
làm yếu, làm suy yếu
Thêm vào từ điển của tôi
56806.
euphonious
êm tai, thuận tai
Thêm vào từ điển của tôi
56807.
forceless
không có sức, không có lực
Thêm vào từ điển của tôi
56808.
hack-work
công việc làm thuê; công việc v...
Thêm vào từ điển của tôi
56809.
hexameter
thơ sáu âm tiết
Thêm vào từ điển của tôi