TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56781. command car (quân sự) xe của sĩ quan chỉ hu...

Thêm vào từ điển của tôi
56782. eugenist người theo thuyết ưu sinh

Thêm vào từ điển của tôi
56783. side meate thịt sườn

Thêm vào từ điển của tôi
56784. turbidness tính chất đục

Thêm vào từ điển của tôi
56785. c.o.d. ...

Thêm vào từ điển của tôi
56786. side-arms vũ khí đeo cạnh sườn (gươm, lưỡ...

Thêm vào từ điển của tôi
56787. double-natured có hai tính chất khác nhau

Thêm vào từ điển của tôi
56788. inventable có thể phát minh, có thể sáng c...

Thêm vào từ điển của tôi
56789. swelldom (từ lóng) giới những người sang...

Thêm vào từ điển của tôi
56790. dephosphorize (hoá học) loại phôtpho

Thêm vào từ điển của tôi