TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56771. side-arms vũ khí đeo cạnh sườn (gươm, lưỡ...

Thêm vào từ điển của tôi
56772. double-natured có hai tính chất khác nhau

Thêm vào từ điển của tôi
56773. inventable có thể phát minh, có thể sáng c...

Thêm vào từ điển của tôi
56774. swelldom (từ lóng) giới những người sang...

Thêm vào từ điển của tôi
56775. dephosphorize (hoá học) loại phôtpho

Thêm vào từ điển của tôi
56776. double-quick hết sức nhanh, rất nhanh

Thêm vào từ điển của tôi
56777. habile (văn học) khéo léo

Thêm vào từ điển của tôi
56778. indian weed thuốc lá

Thêm vào từ điển của tôi
56779. inhesion sự vốn có, tính cố hữu

Thêm vào từ điển của tôi
56780. satin flower cây cải âm

Thêm vào từ điển của tôi