56772.
tide-race
sóng thần
Thêm vào từ điển của tôi
56773.
touchiness
tính hay giận dỗi, tính dễ động...
Thêm vào từ điển của tôi
56774.
unparalleted
vô song, không thể sánh kịp, kh...
Thêm vào từ điển của tôi
56775.
air-hole
lỗ thông hơi
Thêm vào từ điển của tôi
56776.
eye-service
sự làm việc vờ vịt (chỉ thật sự...
Thêm vào từ điển của tôi
56777.
ichthyology
khoa (nghiên cứu) cá, ngư học
Thêm vào từ điển của tôi
56778.
lacteous
(thuộc) sữa; như sữa
Thêm vào từ điển của tôi
56779.
outtravel
đi du lịch nhiều hơn
Thêm vào từ điển của tôi
56780.
apricot
quả mơ
Thêm vào từ điển của tôi