56762.
self-coloured
một màu, đồng màu, cùng màu
Thêm vào từ điển của tôi
56763.
untempted
không bị xúi giục
Thêm vào từ điển của tôi
56764.
billy-o
chỉ dùng trong thành ngữ like b...
Thêm vào từ điển của tôi
56765.
fore-cabin
buồng ở phía trước tàu (cho hàn...
Thêm vào từ điển của tôi
56766.
libidinal
(triết học) (thuộc) dục tính
Thêm vào từ điển của tôi
56768.
pixilated
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hơi gàn, hơi đ...
Thêm vào từ điển của tôi
56769.
tracklayer
thợ đặt đường ray
Thêm vào từ điển của tôi
56770.
alterative
làm thay đổi, làm biến đổi
Thêm vào từ điển của tôi