56751.
packthread
chỉ khâu bao bì
Thêm vào từ điển của tôi
56752.
piccalilli
dưa góp cay
Thêm vào từ điển của tôi
56753.
pipefiter
người đặt ống dẫn (nước...)
Thêm vào từ điển của tôi
56754.
talkativeness
tính hay nói; tính lắm đều, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
56755.
unstarch
làm cho mất bột hồ
Thêm vào từ điển của tôi
56756.
black tea
chè đen
Thêm vào từ điển của tôi
56757.
consumptiveness
(y học) sự mắc bệnh lao phổi
Thêm vào từ điển của tôi
56758.
fingerless
không có ngón
Thêm vào từ điển của tôi
56759.
formulism
thói công thức, chủ nghĩa công ...
Thêm vào từ điển của tôi
56760.
glysogenesis
sự tạo glucogen
Thêm vào từ điển của tôi