56751.
conciliator
người hoà giải
Thêm vào từ điển của tôi
56753.
knoll
đồi nhỏ, gò
Thêm vào từ điển của tôi
56754.
recoal
cấp thêm than, tiếp tế thêm tha...
Thêm vào từ điển của tôi
56755.
swing joint
(kỹ thuật) ghép bản lề
Thêm vào từ điển của tôi
56756.
multiform
nhiều dạng, phong phú về hình t...
Thêm vào từ điển của tôi
56757.
outdrawn
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rút súng ra nh...
Thêm vào từ điển của tôi
56758.
surface-to-air
đất đối không (tên lửa)
Thêm vào từ điển của tôi
56760.
tetragram
từ bốn chữ
Thêm vào từ điển của tôi