56741.
oil-nut
(thực vật học) hạt thầu dầu
Thêm vào từ điển của tôi
56742.
salt-pit
hầm khai thác muối
Thêm vào từ điển của tôi
56743.
selenotropism
(thực vật học) tính hướng mặt t...
Thêm vào từ điển của tôi
56744.
week-ender
người đi chi vào dịp cuối tuần
Thêm vào từ điển của tôi
56745.
dodos
(động vật học) chim cưu (thuộc ...
Thêm vào từ điển của tôi
56746.
dupability
tính có thể bịp được, tính dễ b...
Thêm vào từ điển của tôi
56747.
in-toed
có ngón chân quay vào trong
Thêm vào từ điển của tôi
56748.
nidering
(từ cổ,nghĩa cổ) người hèn; ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
56750.
turbiniform
hình con quay, hình con cù
Thêm vào từ điển của tôi