56742.
lovability
tính đáng yêu, tính dễ thương
Thêm vào từ điển của tôi
56743.
pleomorphic
(hoá học) nhiều hình (tinh thể)
Thêm vào từ điển của tôi
56744.
spur track
(ngành đường sắt) đường nhánh, ...
Thêm vào từ điển của tôi
56745.
sun-up
(tiếng địa phương) lúc mặt trời...
Thêm vào từ điển của tôi
56746.
turgescence
(y học) sự cương (máu); chỗ cươ...
Thêm vào từ điển của tôi
56747.
nurse-child
trẻ em còn bú, con thơ
Thêm vào từ điển của tôi
56748.
proteinous
có protein
Thêm vào từ điển của tôi
56749.
ton-up-boys
(từ lóng) những chàng trai thíc...
Thêm vào từ điển của tôi
56750.
cariander
(thực vật học) cây rau mùi
Thêm vào từ điển của tôi