TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56731. white-beard người già c

Thêm vào từ điển của tôi
56732. amusive để làm cho vui, làm cho buồn cư...

Thêm vào từ điển của tôi
56733. hangdog người ti tiện, người đê tiện, n...

Thêm vào từ điển của tôi
56734. momism sự quá ngưỡng mộ mẹ; sự quá lệ ...

Thêm vào từ điển của tôi
56735. night-hag nữ yêu tinh

Thêm vào từ điển của tôi
56736. passible (tôn giáo) dễ cảm động, dễ xúc ...

Thêm vào từ điển của tôi
56737. peccant có lỗi lầm, có tội lỗi

Thêm vào từ điển của tôi
56738. telegraphist nhân viên điện báo

Thêm vào từ điển của tôi
56739. achromous (vật lý) làm tiêu sắc

Thêm vào từ điển của tôi
56740. amygdalic có chất hạnh; giống hạt hạnh

Thêm vào từ điển của tôi