56731.
similize
dùng lối so sánh, minh hoạ bằng...
Thêm vào từ điển của tôi
56732.
tobogganist
người đi xe trượt băng
Thêm vào từ điển của tôi
56733.
flag-wagging
(từ lóng) sự ra hiệu (bằng cờ)
Thêm vào từ điển của tôi
56734.
minute-gun
tiếng súng bắn cách quãng từng ...
Thêm vào từ điển của tôi
56735.
overpersuade
thuyết phục (ai, miễn cưỡng làm...
Thêm vào từ điển của tôi
56736.
roneo
(ngành in) máy rô-nê-ô
Thêm vào từ điển của tôi
56737.
tea-fight
(thông tục) (như) tea-party
Thêm vào từ điển của tôi
56738.
tic
(y học) tật máy giật
Thêm vào từ điển của tôi
56739.
darbies
(từ lóng) xích tay, khoá tay
Thêm vào từ điển của tôi
56740.
navicert
(hàng hải) giấy chứng nhận khôn...
Thêm vào từ điển của tôi