TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56731. machicolate (sử học) xây lỗ ném (ở lan can ...

Thêm vào từ điển của tôi
56732. oversweet ngọt quá, ngọt lự

Thêm vào từ điển của tôi
56733. surat vải xurat

Thêm vào từ điển của tôi
56734. teetotal chống uống rượu bài rượu

Thêm vào từ điển của tôi
56735. disfeature làm biến dạng, làm méo mó, làm ...

Thêm vào từ điển của tôi
56736. piffling nhảm nhí, tào lao

Thêm vào từ điển của tôi
56737. remissiness sự cẩu thả, sự tắc trách, sự ch...

Thêm vào từ điển của tôi
56738. tantalise như, nhử trêu ngươi

Thêm vào từ điển của tôi
56739. time-cleck người ghi giờ làm việc

Thêm vào từ điển của tôi
56740. barbarise làm cho trở thành dã man (một d...

Thêm vào từ điển của tôi