TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56621. saproaemia (y học) bệnh máu nhiễm khuẩn th...

Thêm vào từ điển của tôi
56622. anchylosis (y học) bệnh cứng khớp

Thêm vào từ điển của tôi
56623. bibliograph người sưu tầm thư mục, cán bộ t...

Thêm vào từ điển của tôi
56624. free on board giao hàng tận bến ((viết tắt) f...

Thêm vào từ điển của tôi
56625. sulphur-bottom (động vật học) cá voi bụng vàng

Thêm vào từ điển của tôi
56626. thermometry phép đo nhiệt

Thêm vào từ điển của tôi
56627. valanced có diềm

Thêm vào từ điển của tôi
56628. black-head trứng cá (ở mặt)

Thêm vào từ điển của tôi
56629. coomb thung lũng nhỏ (bên sườn núi), ...

Thêm vào từ điển của tôi
56630. egyptology Ai-cập học (khoa khảo cứu cổ họ...

Thêm vào từ điển của tôi