56591.
marl
(địa lý,ddịa chất) Macnơ
Thêm vào từ điển của tôi
56594.
transpose
đổi chỗ; đặt đảo (các từ)
Thêm vào từ điển của tôi
56595.
bug-eyed
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) có...
Thêm vào từ điển của tôi
56596.
copsy
có nhiều bãi cây nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
56597.
endoparasite
(sinh vật học) ký sinh trong
Thêm vào từ điển của tôi
56598.
indeterminist
người theo thuyết vô định
Thêm vào từ điển của tôi
56599.
inshore
ven bờ
Thêm vào từ điển của tôi
56600.
irremovable
không thể chuyển đi được (một c...
Thêm vào từ điển của tôi