TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56601. one-nighter (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc biểu diễn...

Thêm vào từ điển của tôi
56602. scale-work hình xếp như vảy cá, hình trang...

Thêm vào từ điển của tôi
56603. tensility tính căng dãn

Thêm vào từ điển của tôi
56604. cocker (thường) + up âu yếm, nâng niu,...

Thêm vào từ điển của tôi
56605. dandy-cart xe (đẩy đi) bán sữa

Thêm vào từ điển của tôi
56606. juvenilia những tác phẩm viết trong lúc c...

Thêm vào từ điển của tôi
56607. mustee người lai; người lai ba đời

Thêm vào từ điển của tôi
56608. off-cast bị vứt bỏ, bị bỏ rơi

Thêm vào từ điển của tôi
56609. vocalism (ngôn ngữ học) âm (của) nguyên ...

Thêm vào từ điển của tôi
56610. aard-wolf (động vật học) chó sói đất (Nam...

Thêm vào từ điển của tôi