TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56611. air vice-marshal (quân sự) thiếu tướng không quâ...

Thêm vào từ điển của tôi
56612. capot (đánh bài) sự ăn hết, sự ăn trắ...

Thêm vào từ điển của tôi
56613. feudalise phong kiến hoá

Thêm vào từ điển của tôi
56614. halfnelson (thể dục,thể thao) thế ghì chặt...

Thêm vào từ điển của tôi
56615. luridness vẻ xanh nhợt, vẻ tái mét, vẻ bệ...

Thêm vào từ điển của tôi
56616. mitigative giảm nhẹ, làm dịu, giảm bớt

Thêm vào từ điển của tôi
56617. scaling-ladder thang leo tường pháo đài

Thêm vào từ điển của tôi
56618. trigamy chế độ lấy ba vợ; chế độ lấy ba...

Thêm vào từ điển của tôi
56619. air war chiến tranh bằng không quân

Thêm vào từ điển của tôi
56620. amerce bắt nộp phạt, phạt vạ

Thêm vào từ điển của tôi