5621.
lady-killer
(âm nhạc) anh chàng đào hoa, an...
Thêm vào từ điển của tôi
5622.
slow-moving
chuyển động chậm; tiến triển ch...
Thêm vào từ điển của tôi
5623.
bulletin
thông cáo, thông báo
Thêm vào từ điển của tôi
5625.
claymore
(sử học) gươm (to bản, của ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi
5626.
sewage
nước cống, rác cống
Thêm vào từ điển của tôi
5627.
outpouring
sự đổ ra, sự chảy tràn ra
Thêm vào từ điển của tôi
5628.
public enemy
chính quyền nước thù địch (nước...
Thêm vào từ điển của tôi
5630.
crushing
làm tan nát, làm liểng xiểng
Thêm vào từ điển của tôi