5601.
goal-line
(thể dục,thể thao) vạch khung t...
Thêm vào từ điển của tôi
5602.
accountant
nhân viên kế toán, người giữ sổ...
Thêm vào từ điển của tôi
5603.
lady-killer
(âm nhạc) anh chàng đào hoa, an...
Thêm vào từ điển của tôi
5604.
habitation
sự ở, sự cư trú
Thêm vào từ điển của tôi
5605.
scope
phạm vi, tầm xa (kiến thức); dị...
Thêm vào từ điển của tôi
5606.
photo
(viết tắt) của photograph
Thêm vào từ điển của tôi
5607.
proportional
cân xứng, cân đối
Thêm vào từ điển của tôi
5608.
compliance
sự bằng lòng, sự ưng thuận, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
5609.
ostrich
(động vật học) đà điểu Châu phi
Thêm vào từ điển của tôi