5631.
unfriendly
không thân mật, không thân thiệ...
Thêm vào từ điển của tôi
5632.
millennium
nghìn năm, mười thế kỷ
Thêm vào từ điển của tôi
5633.
symptomatic
(thuộc) triệu chứng
Thêm vào từ điển của tôi
5634.
procession
đám rước; cuộc diễu hành; đoàn ...
Thêm vào từ điển của tôi
5635.
red-letter
viết bằng chữ đỏ (trên lịch); (...
Thêm vào từ điển của tôi
5636.
slush
bùn loãng
Thêm vào từ điển của tôi
5637.
countryman
người nông thôn
Thêm vào từ điển của tôi
5638.
cemetery
nghĩa trang, nghĩa địa
Thêm vào từ điển của tôi
5639.
whence
(th ca); (văn học) từ đâu, do đ...
Thêm vào từ điển của tôi
5640.
crushing
làm tan nát, làm liểng xiểng
Thêm vào từ điển của tôi