56121.
pomiculture
sự trồng cây ăn quả
Thêm vào từ điển của tôi
56123.
azurit
(khoáng chất) azurit
Thêm vào từ điển của tôi
56124.
corymb
(thực vật học) ngù (một kiểu cụ...
Thêm vào từ điển của tôi
56125.
foolery
sự dại dột, sự khờ dại, sự ngu ...
Thêm vào từ điển của tôi
56126.
intermodulation
(raddiô) sự điều biến qua lại
Thêm vào từ điển của tôi
56127.
parnassian
(thơ ca) (thuộc) thi đàn
Thêm vào từ điển của tôi
56128.
purfle
(từ cổ,nghĩa cổ) đường viền, đư...
Thêm vào từ điển của tôi
56129.
seraglio
(sử học) hoàng cung (ở Thổ nhĩ ...
Thêm vào từ điển của tôi
56130.
strabotomy
(y học) thủ thuật chữa lác
Thêm vào từ điển của tôi