TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56111. tobacconist người bán thuốc lá

Thêm vào từ điển của tôi
56112. tubuliflorous (thực vật học) có hoa hình ống

Thêm vào từ điển của tôi
56113. coloury đẹp màu, tốt màu (cà phê...)

Thêm vào từ điển của tôi
56114. displume thơ nhổ lông, vặt lông ((nghĩa ...

Thêm vào từ điển của tôi
56115. exactor người tống (tiền...); người bóp...

Thêm vào từ điển của tôi
56116. famulus người phụ việc cho pháp sư

Thêm vào từ điển của tôi
56117. glutinosity tính dính

Thêm vào từ điển của tôi
56118. harvest-bug (động vật học) con muỗi mắt (ha...

Thêm vào từ điển của tôi
56119. hebraic (thuộc) Hê-brơ

Thêm vào từ điển của tôi
56120. obol đồng ôbôn (tiền cổ Hy-lạp)

Thêm vào từ điển của tôi