56151.
straggly
rời rạc, lộn xộn, không theo hà...
Thêm vào từ điển của tôi
56152.
callipers
com-pa đo ngoài
Thêm vào từ điển của tôi
56153.
duett
(âm nhạc) bản nhạc cho bộ đôi, ...
Thêm vào từ điển của tôi
56154.
etherize
(hoá học) hoá ête
Thêm vào từ điển của tôi
56155.
itineration
sự đi hết nơi này đến nơi khác,...
Thêm vào từ điển của tôi
56156.
job printing
nghề in những thứ lặt vặt
Thêm vào từ điển của tôi
56157.
platonise
giải thích bằng học thuyết Pla-...
Thêm vào từ điển của tôi
56158.
quail-net
lưới bẫy chim cun cút
Thêm vào từ điển của tôi
56160.
unremunerated
không được thưởng, không được t...
Thêm vào từ điển của tôi