56152.
interoceptor
(sinh vật học) bộ nhận cảm tron...
Thêm vào từ điển của tôi
56153.
maypole
cây nêu ngày 1 tháng 5 (cây hoặ...
Thêm vào từ điển của tôi
56154.
nucivorous
(động vật học) ăn quả hạch
Thêm vào từ điển của tôi
56155.
paece-love
người yêu chuộng hoà bình
Thêm vào từ điển của tôi
56157.
dot-and-go-one
sự đi khập khiễng, sự đi cà nhắ...
Thêm vào từ điển của tôi
56159.
chortle
tiếng cười giòn như nắc nẻ
Thêm vào từ điển của tôi
56160.
embitter
làm đắng
Thêm vào từ điển của tôi