56092.
sea pilot
(động vật học) chim choắt ((cũn...
Thêm vào từ điển của tôi
56093.
slipsheet
(ngành in) tờ giấy lồng (vào gi...
Thêm vào từ điển của tôi
56094.
soft tack
(hàng hải) bánh mì (đối lại với...
Thêm vào từ điển của tôi
56095.
stingaree
(động vật học) cá đuối gai độc
Thêm vào từ điển của tôi
56096.
heritor
người thừa kế, người thừa tự
Thêm vào từ điển của tôi
56097.
letterhead
phần in đầu giấy viết thư (tên,...
Thêm vào từ điển của tôi
56098.
noiselessness
sự im lăng, sự yên ắng
Thêm vào từ điển của tôi
56099.
pipe-laying
việc đặt ống dẫn
Thêm vào từ điển của tôi
56100.
platonise
giải thích bằng học thuyết Pla-...
Thêm vào từ điển của tôi