TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56101. sapphirine (thuộc) xafia; như xafia; trong...

Thêm vào từ điển của tôi
56102. unasserted không được khẳng định, không đư...

Thêm vào từ điển của tôi
56103. expedience tính có lợi, tính thiết thực; t...

Thêm vào từ điển của tôi
56104. gracility vẻ mảnh dẻ, vẻ thanh thanh

Thêm vào từ điển của tôi
56105. overpot trồng (cây hoa...) vào chậu to ...

Thêm vào từ điển của tôi
56106. props (từ lóng) đồ dùng sân khấu

Thêm vào từ điển của tôi
56107. spinozism học thuyết Spi-nô-da

Thêm vào từ điển của tôi
56108. ethicize làm cho hợp với đạo đức, làm ch...

Thêm vào từ điển của tôi
56109. examinatorial (thuộc) sự thi cử

Thêm vào từ điển của tôi
56110. glyptograph nét chạm trên ngọc

Thêm vào từ điển của tôi