56071.
glucoprotein
(hoá học) Glucoprotein
Thêm vào từ điển của tôi
56072.
indeciduate
(sinh vật học) không rụng (lá, ...
Thêm vào từ điển của tôi
56073.
intrigant
người lắm mưu đồ; người hay vận...
Thêm vào từ điển của tôi
56075.
pneumorhagia
(y học) sự chảy máu phổi
Thêm vào từ điển của tôi
56076.
seed-pearl
hạt trai nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
56077.
tensible
có thể căng dãn ra
Thêm vào từ điển của tôi
56078.
bluchers
giày cao cổ
Thêm vào từ điển của tôi
56079.
fytte
(từ cổ,nghĩa cổ) đoạn thơ ((cũn...
Thêm vào từ điển của tôi
56080.
heavy water
(hoá học) nước nặng
Thêm vào từ điển của tôi