56081.
impressionary
(thuộc) chủ nghĩa ấn tượng
Thêm vào từ điển của tôi
56082.
maraschino
rượu anh đào dại
Thêm vào từ điển của tôi
56083.
quoth
(từ cổ,nghĩa cổ) đã nói (chỉ ng...
Thêm vào từ điển của tôi
56084.
retransfer
dời lại, chuyển lại, dọn nhà
Thêm vào từ điển của tôi
56085.
expatiatory
sự bàn nhiều, bàn dông dài, viế...
Thêm vào từ điển của tôi
56086.
intaglio
hình chạm chìm, hình khắc lõm
Thêm vào từ điển của tôi
56087.
scopa
chùm lông bàn chải (ở chân ong)
Thêm vào từ điển của tôi
56088.
sorosis
(thực vật học) loại quả dâu
Thêm vào từ điển của tôi
56089.
tubulure
(hoá học) miệng để lắp ống (ở b...
Thêm vào từ điển của tôi
56090.
wind-bound
(hàng hi) bị gió ngược chặn lại...
Thêm vào từ điển của tôi