TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56081. elusory hay lảng tránh (người...); có t...

Thêm vào từ điển của tôi
56082. governable có thể cai trị, có thể thống tr...

Thêm vào từ điển của tôi
56083. dengue (y học) bệnh đăngngơ

Thêm vào từ điển của tôi
56084. guelder rose (thực vật học) cây hoa tú cầu

Thêm vào từ điển của tôi
56085. impassability tính không thể qua được, tính k...

Thêm vào từ điển của tôi
56086. scolopendrine (thuộc) loài rết; giống con rết

Thêm vào từ điển của tôi
56087. silveriness tính chất bạc; tính óng ánh như...

Thêm vào từ điển của tôi
56088. superprofit siêu lợi nhuận

Thêm vào từ điển của tôi
56089. transgress vượt quá

Thêm vào từ điển của tôi
56090. undershrub cây bụi thấp

Thêm vào từ điển của tôi